Kasser English

member

/ˈmembə/
danh từ
(sinh vật học) chân, tay, chi; bộ phạn (của một toàn thể); thành viên, hội viên

member (/ˈmembə/, danh từ) nghĩa là (sinh vật học) chân, tay, chi; bộ phạn (của một toàn thể); thành viên, hội viên. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Câu ví dụ với member

I'm a member of staff at a software company. They recruited me two years ago.
ei ˈmembə ɔv stɑːf æt ei sˈɒftweə ˈkʌmpəni ðei miː tuː əˈgou
Tôi là nhân viên ở một công ty phần mềm. Họ tuyển tôi hai năm trước.