many (/ˈmeni/, tính từ) nghĩa là nhiều, lắm; hơn một, nhiều; trong một thời gian dài. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- tính từ nhiều, lắm; hơn một, nhiều; trong một thời gian dàimany people think so – nhiều người nghĩ như vậy
- danh từ nhiều, nhiều cái, nhiều người; số đông, quần chúng; nhiều as m. as cũng nhiều như; no so m. as không nhiều bằng; thein capitalist countries the many have to labour for the few – trong các nước tư bản số đông phải lao động cho một thiểu s
Câu ví dụ với many
The exam was more difficult than last year, but she didn't make many mistakes.
ðiː igˈzæm biː mɔː ˈdifikəlt ðæn lɑːst jəː bʌt ʃiː ˈdɪdən meik ˈmeni mɪstˈeɪks
Đề thi khó hơn năm ngoái, nhưng cô không mắc nhiều lỗi.
How many people are there in your family?
hau ˈmeni ˈpiːpl ɑː ðeə in jɔː ˈfæmili
Gia đình bạn có mấy người?
How many units would you like to order? – Two hundred.
hau ˈmeni wˈʊd juː laik tuː ˈɔːdə tuː ˈhʌndrəd
Anh muốn đặt bao nhiêu chiếc? – Hai trăm.
I understand, Minh. How many units are you planning to order?
ai hau ˈmeni ɑː juː plˈænɪŋ tuː ˈɔːdə
Tôi hiểu, Minh. Anh định đặt bao nhiêu sản phẩm?
How many shipments are still in transit?
hau ˈmeni ɑː stil in trænsit
Còn bao nhiêu lô hàng đang trên đường?