lover
/ˈlʌvə/
danh từ
người yêu, người ham thích, người ham chuộng, người hâm mộ; người yêu, người tình
lover (/ˈlʌvə/, danh từ) nghĩa là người yêu, người ham thích, người ham chuộng, người hâm mộ; người yêu, người tình. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.