Kasser English

loudly

/ˈlaudili/
trạng từ
ầm ĩ, inh ỏi; nhiệt liệt, kịch liệt (ca ngợi, phản kháng); sặc sỡ, loè loẹt (màu sắc)

loudly (/ˈlaudili/, trạng từ) nghĩa là ầm ĩ, inh ỏi; nhiệt liệt, kịch liệt (ca ngợi, phản kháng); sặc sỡ, loè loẹt (màu sắc). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.