Kasser English

lie

/lai/
danh từ
sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt; điều tin tưởng sai lầm; ước lệ sai lầm; lừa dối bằng hành động

lie (/lai/, danh từ) nghĩa là sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt; điều tin tưởng sai lầm; ước lệ sai lầm; lừa dối bằng hành động. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt; điều tin tưởng sai lầm; ước lệ sai lầm; lừa dối bằng hành động
    to give someone the lie – buộc tội ai là dối trá
  • động từ nói dối; lừa dối; nằm, nằm nghỉ; (pháp lý) được coi là hợp lệ, được coi là hợp pháp, được pháp luật chấp nhận
    the ship is lying at the port – con tàu thả neo nằm ở bên cảng