Kasser English

license

/ˈlaisəns/
động từ
cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký

license (/ˈlaisəns/, động từ) nghĩa là cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký
  • danh từ sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký; bằng, chứng chỉ; bằng cử nhân
    marriage licence – giấy đăng ký kết hôn

Cụm từ thường gặp có license