Kasser English

knife

/naif/
danh từ
con dao; (y học) dao mổ; (kỹ thuật) dao cắt gọt, dao nạo

knife (/naif/, danh từ) nghĩa là con dao; (y học) dao mổ; (kỹ thuật) dao cắt gọt, dao nạo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ con dao; (y học) dao mổ; (kỹ thuật) dao cắt gọt, dao nạo
    the knife – phẫu thuật; cuộc mổ
  • động từ đâm bằng dao; chém bằng dao; cắt bằng dao; dùng thủ đoạn ám muội để làm thất bại ((thường) là về mặt chính trị); con dao, lưỡi dao