Kasser English

knee

/niː/
danh từ
đầu gối; chỗ đầu gối quần; (kỹ thuật) khuỷu, khớp xoay

knee (/niː/, danh từ) nghĩa là đầu gối; chỗ đầu gối quần; (kỹ thuật) khuỷu, khớp xoay. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ đầu gối; chỗ đầu gối quần; (kỹ thuật) khuỷu, khớp xoay
    up to one's knee – đến tận đầu gối
  • động từ hích bằng đầu gối, đụng bằng đầu gối; làm chắc (khung...) bằng sắt thước thợ; (thông tục) làm phồng (quần) ở chỗ đầu gối