Kasser English

jacket

/ˈdʒækɪt/
danh từ
áo khoác

jacket (/ˈdʒækɪt/, danh từ) nghĩa là áo khoác. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 3 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ áo vét tông (đành ông), áo vét (đàn bà); (kỹ thuật) cái bao, áo giữ nhiệt (bọc máy...); bìa bọc sách; bìa tài liệu chính thức
  • động từ mặc áo vét tông cho, mặc áo vét cho; bọc, bao; (từ lóng) sửa cho một trận

Câu ví dụ với jacket

The blue jacket is hers.
ðiː bluː ˈdʤækit ˈɪz həːz
Áo khoác xanh là của cô ấy.
This jacket isn't warm enough.
ðis ˈdʤækit wɔːm iˈnʌf
Áo khoác này không đủ ấm.