Kasser English

invent

/inˈvent/
động từ
phát minh, sáng chế; hư cấu; sáng tác (truyện); bịa đặt (chuyện...)

invent (/inˈvent/, động từ) nghĩa là phát minh, sáng chế; hư cấu; sáng tác (truyện); bịa đặt (chuyện...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.