Kasser English

invade

/inˈveid/
động từ
xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn; xâm phạm (quyền lợi...); tràn lan, toả khắp

invade (/inˈveid/, động từ) nghĩa là xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn; xâm phạm (quyền lợi...); tràn lan, toả khắp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.