Kasser English

hat

/hæt/
danh từ
mũ

hat (/hæt/, danh từ) nghĩa là mũ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 12 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cái mũ ((thường) có vành); (nghĩa bóng) người xấu, người đê tiện, người không có luân thường đạo lý; đi quyên tiền
    squash hat – mũ phớt mềm
  • động từ đội mũ cho (ai)

Câu ví dụ với hat

About 28 degrees. It won't be cold. Take an umbrella and a hat.
əˈbaut it biː kould teik æn ʌmˈbrelə ænd ei hæt
Khoảng 28 độ. Không lạnh đâu. Mang ô và mũ đi.