Kasser English

gray

/grei/
tính từ
(màu) xám; hoa râm (tóc); xanh xao, nhợt nhạt, xanh mét (nước da)

gray (/grei/, tính từ) nghĩa là (màu) xám; hoa râm (tóc); xanh xao, nhợt nhạt, xanh mét (nước da). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ (màu) xám; hoa râm (tóc); xanh xao, nhợt nhạt, xanh mét (nước da)
    grey hair – tóc hoa râm; (nghĩa bóng) tuổi già
  • danh từ màu xám; quần áo màu xám; ngựa xám
    dresed in grey – mặc quần áo màu xám
  • động từ tô màu xám, quét màu xám; thành xám; thành hoa râm (tóc)