Kasser English

grass

/grɑːs/
danh từ
cỏ; bâi cỏ, đồng cỏ; bãi cỏ, thảm cỏ (ở công viên)

grass (/grɑːs/, danh từ) nghĩa là cỏ; bâi cỏ, đồng cỏ; bãi cỏ, thảm cỏ (ở công viên). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cỏ; bâi cỏ, đồng cỏ; bãi cỏ, thảm cỏ (ở công viên)
    please, keep off the grass; do not walk on the grass – xin đừng đi lên cỏ, xin đừng giẫm lên bãi cỏ
  • động từ để cỏ mọc; trồng cỏ; đánh ngã sóng soài; bắn rơi (chim); kéo (cá) về đất liền; đưa (quặng) lên mặt đất