Kasser English

flea

/flea/
danh từ
(động vật học) con bọ chét; rán sành ra mỡ, keo cú bủn xỉn; (thông tục) sự khiển trách nặng nề

flea (/flea/, danh từ) nghĩa là (động vật học) con bọ chét; rán sành ra mỡ, keo cú bủn xỉn; (thông tục) sự khiển trách nặng nề. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.