Kasser English

faithful

/ˈfeiθfuli/
tính từ
trung thành, chung thuỷ, trung nghĩa; có lương tâm; đáng tin cậy

faithful (/ˈfeiθfuli/, tính từ) nghĩa là trung thành, chung thuỷ, trung nghĩa; có lương tâm; đáng tin cậy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.