Kasser English

establishment

/isˈtæbliʃmənt/
danh từ
sự thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập; sự đặt (ai vào một địa vị); sự chứng minh, sự xác minh (sự kiện...)

establishment (/isˈtæbliʃmənt/, danh từ) nghĩa là sự thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập; sự đặt (ai vào một địa vị); sự chứng minh, sự xác minh (sự kiện...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.