Kasser English

estimate

/ˈestimit - ˈestimeit/
danh từ
sự đánh giá, sự ước lượng; số lượng ước đoán; bản kê giá cả (thầu khoán)

estimate (/ˈestimit - ˈestimeit/, danh từ) nghĩa là sự đánh giá, sự ước lượng; số lượng ước đoán; bản kê giá cả (thầu khoán). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự đánh giá, sự ước lượng; số lượng ước đoán; bản kê giá cả (thầu khoán)
  • động từ đánh giá; ước lượng; ước lượng, đánh giá; e. of the number of zeros ước lượng số lượng các không điểm
  • 'estimeit/

Câu ví dụ với estimate

Of the roughly 7,000 languages spoken today, linguists estimate that nearly half are endangered and that one dies out every few weeks.
ɔv ðiː ˈrʌfli spiːk tədˈeɪ ˈestimit - ˈestimeit ðæt ˈniəli hɑːf ɑː ɛndˈeɪndʒəd ænd ðæt wʌn dˈaɪz aut ˈevri fjuː
Trong khoảng 7.000 ngôn ngữ đang được nói ngày nay, các nhà ngôn ngữ học ước tính gần một nửa đang bị đe doạ và cứ vài tuần lại có một ngôn ngữ biến mất.