enjoy (/inˈdʤɔi/, động từ) nghĩa là thích thú, khoái (cái gì); được hưởng, được, có được. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Câu ví dụ với enjoy
Let's talk about education. Did you enjoy your time at school?
ˈlɛts tɔːk əˈbaut dˈɪd juː inˈdʤɔi jɔː taim æt skuːl
Chúng ta nói về giáo dục nhé. Bạn có thích thời đi học không?
People who live in the countryside enjoy a slower pace of life.
ˈpiːpl huː liv in ðiː ˈkʌntriˈsaid inˈdʤɔi ei peis ɔv laif
Những người sống ở nông thôn tận hưởng nhịp sống chậm hơn.
I still enjoy amateur matches even though the quality is lower.
ai stil inˈdʤɔi ˈæmətəː ˈiːvən ðou ðiː ˈkwɔliti ˈɪz ˈlouə
Tôi vẫn thích các trận nghiệp dư dù chất lượng thấp hơn.
Playing, although I also enjoy watching the national championship as a spectator. The crowd of supporters in the stadium creates a great atmosphere.
ɔːlˈðou ai ˈɔːlsou inˈdʤɔi wˈɒtʃɪŋ ðiː ˈneiʃənl ˈtʃæmpjənʃip æz ei spekˈteitə ðiː kraud ɔv in ðiː ˈsteidjəm ei greit ˈætməsfiə
Chơi, dù tôi cũng thích xem giải vô địch quốc gia với tư cách khán giả. Đám đông cổ động viên trong sân vận động tạo ra bầu không khí tuyệt vời.
Do you enjoy shopping?
duː juː inˈdʤɔi ˈʃɔpiɳ
Bạn có thích mua sắm không?