Kasser English

eccentrically

/ɛksˈɛntrɪkli/
trạng từ
lập dị, kỳ cục, quái gở

eccentrically (/ɛksˈɛntrɪkli/, trạng từ) nghĩa là lập dị, kỳ cục, quái gở. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.