Kasser English

eclectic

/ekˈlektik/
tính từ
(triết học) chiết trung

eclectic (/ekˈlektik/, tính từ) nghĩa là (triết học) chiết trung. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ (triết học) chiết trung
  • danh từ (triết học) người chiết trung