Kasser English

during

/ˈdjuəriɳ/
danh từ
trải qua, trong lúc, trong thời gian; trong khi lúc

during (/ˈdjuəriɳ/, danh từ) nghĩa là trải qua, trong lúc, trong thời gian; trong khi lúc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Câu ví dụ với during

Two cartons have been damaged during delivery.
tuː hæv biː dˈæmɪdʒd ˈdjuəriɳ diˈlivəri
Hai thùng đã bị hư hỏng trong quá trình giao.
Let's collect feedback during the event and adjust the campaign.
ˈlɛts kəˈlekt ˈfiːdbæk ˈdjuəriɳ ðiː iˈvent ænd əˈdʤʌst ðiː kæmˈpein
Hãy thu thập phản hồi trong sự kiện và điều chỉnh chiến dịch.
During the move, the servers will be shut down for two days, so please back up all your files to the shared database by 28 September.
ˈdjuəriɳ ðiː muːv ðiː wil biː ʃʌt daun fɔː tuː sou pliːz bæk p ɔːl jɔː tuː ðiː dˈeɪtəbˌeɪs bai səpˈtembə
Trong lúc chuyển, máy chủ sẽ tắt hai ngày, vì vậy hãy sao lưu toàn bộ tập tin lên cơ sở dữ liệu chung trước ngày 28/9.
Should you receive any suspicious email during this period, do not open it; report it to IT immediately.
ʃˈʊd juː riˈsiːv ˈeni səsˈpiʃəs iˈmeɪl ˈdjuəriɳ ðis ˈpiəriəd duː nɔt ˈoupən it riˈpɔːt it tuː it iˈmiːdjətli
Nếu bạn nhận được email đáng ngờ nào trong thời gian này, đừng mở; hãy báo ngay cho IT.
The journey takes twice as long during rush hour.
ðiː ˈdʤəːni twais æz lɔɳ ˈdjuəriɳ rʌʃ ˈauə
Hành trình mất gấp đôi thời gian vào giờ cao điểm.