dust (/dʌst/, danh từ) nghĩa là bụi; rác; (thực vật học) phấn hoa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ bụi; rác; (thực vật học) phấn hoagold dust – bụi vàng
- động từ rắc (bụi, phấn...); quét bụi, phủi bụi; làm bụi
dust (/dʌst/, danh từ) nghĩa là bụi; rác; (thực vật học) phấn hoa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.