Kasser English

dissemble

/diˈsembl/
động từ
che giấu, giấu giếm, che đậy (ý định, hành động...); không nói đến, không kể đến, làm ngơ (một sự việc); (từ cổ,nghĩa cổ) làm như không biết, làm như không thấy, lờ đi (một câu chửi...)

dissemble (/diˈsembl/, động từ) nghĩa là che giấu, giấu giếm, che đậy (ý định, hành động...); không nói đến, không kể đến, làm ngơ (một sự việc); (từ cổ,nghĩa cổ) làm như không biết, làm như không thấy, lờ đi (một câu chửi...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.