Kasser English

disperse

/disˈpəːs/
động từ
giải tán, phân tán; xua tan, làm tan tác (mây mù...); rải rắc, gieo vãi

disperse (/disˈpəːs/, động từ) nghĩa là giải tán, phân tán; xua tan, làm tan tác (mây mù...); rải rắc, gieo vãi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.