Kasser English

dispersal

/disˈpəːsəl/
danh từ
sự giải tán, sự phân tán; sự xua tan, sự làm tan tác, sự tan tác; sự rải rác, sự gieo vãi

dispersal (/disˈpəːsəl/, danh từ) nghĩa là sự giải tán, sự phân tán; sự xua tan, sự làm tan tác, sự tan tác; sự rải rác, sự gieo vãi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.