Kasser English

disseminate

/diˈsemineit/
động từ
gieo rắc (hạt giống, tư tưởng...); phổ biến

disseminate (/diˈsemineit/, động từ) nghĩa là gieo rắc (hạt giống, tư tưởng...); phổ biến. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.