Kasser English

curry

/ˈkʌri/
danh từ
bột ca ri; món ca ri

curry (/ˈkʌri/, danh từ) nghĩa là bột ca ri; món ca ri. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ bột ca ri; món ca ri
  • động từ nấu ca ri, cho bột ca ri (vào đồ ăn); chải lông (cho ngựa); sang sưa (da thuộc)
    curried chicken – món gà nấu ca ri