Kasser English

cricket

/krˈɪkɪt/
danh từ
<động> con dế; <thể> môn crikê

cricket (/krˈɪkɪt/, danh từ) nghĩa là <động> con dế; <thể> môn crikê. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ <động> con dế; <thể> môn crikê
  • động từ chơi crikê