Kasser English

confirmation

/,kɔnfəˈmeiʃn/
danh từ
sự xác nhận; sự chứng thực; sự thừa nhận, sự phê chuẩn; sự làm vững chắc, sự củng cố

confirmation (/,kɔnfəˈmeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự xác nhận; sự chứng thực; sự thừa nhận, sự phê chuẩn; sự làm vững chắc, sự củng cố. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.