conduit /ˈkɔndit/danh từmáng nước; ống cách điện; đường dẫn; cống (cáp) C2 conduit (/ˈkɔndit/, danh từ) nghĩa là máng nước; ống cách điện; đường dẫn; cống (cáp). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge