Kasser English

confabulate

/kənˈfæbjuleit/
động từ
nói chuyện; nói chuyện phiếm, tán phét

confabulate (/kənˈfæbjuleit/, động từ) nghĩa là nói chuyện; nói chuyện phiếm, tán phét. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.