Kasser English

condone

/kənˈdoun/
động từ
tha, tha thứ, bỏ qua (lỗi; tội ngoại tình); chuộc (lỗi)

condone (/kənˈdoun/, động từ) nghĩa là tha, tha thứ, bỏ qua (lỗi; tội ngoại tình); chuộc (lỗi). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.