Kasser English

compound

/ˈkɔmpaund/
danh từ
(hoá học) hợp chất; (ngôn ngữ học) từ ghép; khoảng đất rào kín (của khu nhà máy, dinh thự...)

compound (/ˈkɔmpaund/, danh từ) nghĩa là (hoá học) hợp chất; (ngôn ngữ học) từ ghép; khoảng đất rào kín (của khu nhà máy, dinh thự...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (hoá học) hợp chất; (ngôn ngữ học) từ ghép; khoảng đất rào kín (của khu nhà máy, dinh thự...)
    organic compound – hợp chất hữu cơ
  • tính từ kép, ghép, phức, phức hợp, đa hợp; gãy xương hở; người ở thuê trả cả tiền thuê nhà lẫn tiền thuế
    compound word – từ ghép
  • động từ pha, trộn, hoà lẫn; ghép thành từ ghép; dàn xếp (cuộc cãi lộn...)
    to compound a medicine – pha thuốc