Kasser English

composition

/,kɔmpəˈziʃn/
danh từ
sự hợp thành, sự cấu thành; cấu tạo, thành phần; phép đặt câu; phép cấu tạo từ ghép

composition (/,kɔmpəˈziʃn/, danh từ) nghĩa là sự hợp thành, sự cấu thành; cấu tạo, thành phần; phép đặt câu; phép cấu tạo từ ghép. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.