Kasser English

compromise

/ˈkɔmprəmaiz/
danh từ
sự thoả hiệp

compromise (/ˈkɔmprəmaiz/, danh từ) nghĩa là sự thoả hiệp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong TOEIC 600–800 Bài 2 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự thoả hiệp
    a arrive at a compromise – đi đến chỗ thoả hiệp
  • động từ dàn xếp, thoả hiệp; làm hại, làm tổn thương; thoả hiệp
    to compromise oneself – tự làm hại mình