Kasser English

communication

/kə,mjuːniˈkeiʃn/
danh từ
sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt; thông báo; sự giao thiệp, sự liên lạc; sự giao thông, sự thông nhau

communication (/kə,mjuːniˈkeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt; thông báo; sự giao thiệp, sự liên lạc; sự giao thông, sự thông nhau. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Câu ví dụ với communication

Communication would be easier, admittedly, but there is a danger that culture becomes uniform. Diversity of language, like diversity in nature, makes societies more resilient.
kə wˈʊd biː ədˈmitidli bʌt ðeə ˈɪz ei ˈdeindʤə ðæt ˈkʌltʃə ˈjuːnifɔːm daiˈvəːsiti ɔv ˈlæɳgwidʤ laik daiˈvəːsiti in ˈneitʃə mɔː riˈziliənt
Phải thừa nhận giao tiếp sẽ dễ hơn, nhưng có nguy cơ văn hoá trở nên đồng nhất. Sự đa dạng ngôn ngữ, như đa dạng trong tự nhiên, khiến xã hội bền vững hơn.