Kasser English

chat

/tʃæt/
danh từ
chuyện phiếm, chuyện gẫu; chuyện thân thuộc

chat (/tʃæt/, danh từ) nghĩa là chuyện phiếm, chuyện gẫu; chuyện thân thuộc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ chuyện phiếm, chuyện gẫu; chuyện thân thuộc
  • động từ nói chuyện phiếm, tán gẫu

Cụm từ thường gặp có chat