Kasser English

candy

/ˈkændi/
danh từ
kẹo; (từ lóng) côcain

candy (/ˈkændi/, danh từ) nghĩa là kẹo; (từ lóng) côcain. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ kẹo; (từ lóng) côcain
    candy store – cửa hàng kẹo
  • động từ làm thành đường phèn; tẩm đường, ướp đường, ngâm đường (hoa quả...); kết thành đường (mật ong...)