Kasser English

bust

/bʌst/
động từ
phá sản, vỡ nợ; chè chén say sưa; (thông tục) hạ tầng công tác (một người nào)

bust (/bʌst/, động từ) nghĩa là phá sản, vỡ nợ; chè chén say sưa; (thông tục) hạ tầng công tác (một người nào). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ phá sản, vỡ nợ; chè chén say sưa; (thông tục) hạ tầng công tác (một người nào)
  • danh từ tượng nửa người; ngực (của phụ nữ); đường vòng ngực (của phụ nữ); (từ lóng) (như) bust