Kasser English

boot

/buːt/
danh từ
to boot thêm vào đó, nữa; giày ống; ngăn để hành lý (đằng sau xe ô tô, xe ngựa)

boot (/buːt/, danh từ) nghĩa là to boot thêm vào đó, nữa; giày ống; ngăn để hành lý (đằng sau xe ô tô, xe ngựa). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ to boot thêm vào đó, nữa; giày ống; ngăn để hành lý (đằng sau xe ô tô, xe ngựa)
  • động từ đi giày ống cho; đá (ai); (sử học) tra tấn (bằng giày tra tấn)