Kasser English

boom

/buːm/
danh từ
(hàng hải) sào căng buồm; hàng rào gỗ nổi (chắn cửa sông, cửa cảng); cần (máy trục)

boom (/buːm/, danh từ) nghĩa là (hàng hải) sào căng buồm; hàng rào gỗ nổi (chắn cửa sông, cửa cảng); cần (máy trục). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (hàng hải) sào căng buồm; hàng rào gỗ nổi (chắn cửa sông, cửa cảng); cần (máy trục)
  • động từ nổ đùng đùng (súng); nói oang oang; kêu vo vo, kêu vo ve (sâu bọ); quảng cáo rùm beng (cho một mặt hàng gì mới...)