adorable
/əˈdɔːrəbl/
tính từ
đáng kính yêu, đáng quý mến, đáng yêu; (thơ ca) đáng tôn sùng, đáng sùng bái, đáng tôn thờ
adorable (/əˈdɔːrəbl/, tính từ) nghĩa là đáng kính yêu, đáng quý mến, đáng yêu; (thơ ca) đáng tôn sùng, đáng sùng bái, đáng tôn thờ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.