Kasser English

wrap

/ræp/
danh từ
khăn choàng; áo choàng; mền, chăn

wrap (/ræp/, danh từ) nghĩa là khăn choàng; áo choàng; mền, chăn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ khăn choàng; áo choàng; mền, chăn
    evening wrap – áo choàng buổi tối
  • động từ bao, bao bọc, bao phủ, gói, quấn; (nghĩa bóng) bao trùm, bảo phủ; bọc trong, nằm trong, quấn trong, gói trong
    to wrap a child in a shawl – quấn một đứa bé trong cái khăn choàng