Kasser English

wrack

/ræk/
danh từ
(thực vật học) tảo varêch; (như) wreckage

wrack (/ræk/, danh từ) nghĩa là (thực vật học) tảo varêch; (như) wreckage. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.