Kasser English

wish

/wɪʃ/
động từ
chúc, ước

wish (/wɪʃ/, động từ) nghĩa là chúc, ước. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 4 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ lòng mong muốn, lòng ao ước; lòng thèm muốn; ý muốn; lệnh; điều mong ước, nguyện vọng
    to express a wish – tỏ lòng mong ước
  • động từ muốn, mong, hy vọng; chúc; mong ước, ước ao; thèm muốn
    I wish to say – tôi muốn nói

Câu ví dụ với wish

Happy New Year! I wish you good luck and good health.
ˈhæpi njuː jəː ai wi juː gud lʌk ænd gud ˈhiːliɳ
Chúc mừng năm mới! Chúc bạn may mắn và sức khỏe.
I wish you a happy and lucky year!
ai wi juː ei ˈhæpi ænd ˈlʌki jəː
Chúc bạn một năm vui vẻ và may mắn!