Kasser English

wind

/wind, thÔ waind/
danh từ
gió; phưng gió, phía gió thổi; (số nhiều) các phưng trời

wind (/wind, thÔ waind/, danh từ) nghĩa là gió; phưng gió, phía gió thổi; (số nhiều) các phưng trời. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ gió; phưng gió, phía gió thổi; (số nhiều) các phưng trời
    north wind – gió bấc
  • động từ đánh hi; làm thở hổn hển, làm thở mạnh, làm thở hết hi, làm mệt đứt hi; để cho nghỉ lấy hi, để cho thở
    the hounds winded the fox – những con chó săn đánh hi thấy con cáo