Kasser English

wife

/waif/
danh từ
vợ; (từ cổ,nghĩa cổ) người đàn bà; bà già

wife (/waif/, danh từ) nghĩa là vợ; (từ cổ,nghĩa cổ) người đàn bà; bà già. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Câu ví dụ với wife

Next month, Minh and his wife are going to travel to Phu Quoc.
nekst mʌnθ ænd hiz waif ɑː ˈgouiɳ tuː ˈtræveil tuː
Tháng sau, Minh và vợ sẽ đi du lịch Phú Quốc.
His wife says: “And don't forget the passports and the map!”
hiz waif ænd dount fəˈget ðiː ænd ðiː mæp
Vợ anh nói: “Và đừng quên hộ chiếu với bản đồ!”
Minh has a cough, so his wife is worried.
hæv ei kɔf sou hiz waif ˈɪz wˈʌrɪd
Minh bị ho nên vợ anh lo lắng.