Kasser English

wearisome

/ˈwiərisəm/
tính từ
mệt, mệt nhọc, làm mệt; chán ngắt; tẻ nhạt

wearisome (/ˈwiərisəm/, tính từ) nghĩa là mệt, mệt nhọc, làm mệt; chán ngắt; tẻ nhạt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.