Kasser English

viewer

/ˈvjuːə/
danh từ
người xem; người khám xét, người thẩm tra; người xem truyền hình

viewer (/ˈvjuːə/, danh từ) nghĩa là người xem; người khám xét, người thẩm tra; người xem truyền hình. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.